land mass

land mass

A large land mass rises from the blue ocean.

Định nghĩa

Danh từ: Một khối đất liền lớn liên tục, không bị chia cắt bởi các vùng nước lớn (như biển hoặc đại dương). Thuật ngữ này thường được dùng trong địa để chỉ các lục địa hoặc các vùng đất rộng lớn.

dụ sử dụng
  • (Úc vừa một quốc gia vừa một khối đất liền.)
  • (Khối đất liền châu Phi nơi nhiều hệ sinh thái đa dạng.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu cách các khối đất liền đã dịch chuyển qua hàng triệu năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "continental land mass": khối đất liền lục địa, chỉ một lục địa cụ thể.

    • The continental land mass of Asia is the largest on Earth. (Khối đất liền lục địa châu Á lớn nhất trên Trái Đất.)
  • "land mass area": diện tích của một khối đất liền.

    • Greenland has a land mass area of over 2 million square kilometers. (Greenland diện tích khối đất liền hơn 2 triệu kilômét vuông.)
Biến thể từ gần giống
  • Landmass (n): viết liền, đồng nghĩa với "land mass" (khối đất liền).
    • The island's landmass is mostly mountainous. (Khối đất liền của hòn đảo chủ yếu đồi núi.)
  • Land area (n): diện tích đất (thường nhấn mạnh số đo, không phải hình dạng liên tục).
    • The land area of Vietnam is about 331,000 square kilometers. (Diện tích đất của Việt Nam khoảng 331.000 kilômét vuông.)
Từ đồng nghĩa
  • Continent: lục địa (một khối đất liền rất lớn, thường được xác định về mặt địa ).
    • Europe is a continent, but it is part of the larger Eurasian land mass. (Châu Âu là một lục địa, nhưng một phần của khối đất liền Á-Âu lớn hơn.)
  • Landform: địa hình (chỉ các đặc điểm cụ thể trên bề mặt đất, không phải khối liên tục).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "land mass".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với "land mass".